TỔNG HỢP GIÁ THỊT ĐÔNG LẠNH NHẬP KHẨU 2026
Giá sẽ tốt nếu quý khách liên hệ O9O2.671.672
| STT | Tên sản phẩm | Qui cách đóng gói/thùng | Đơn giá/kg |
| THỊT HEO ĐÔNG LẠNH NHẬP KHẨU | |||
| 1 | Ba chỉ rút sườn Miratog – Nga | ~20kg | 106.000đ |
| 2 | Ba chỉ rút sườn MPZ – Nga | ~12kg | 104.000đ |
| 3 | Ba chỉ rút sườn APK – Nga | ~20kg | 106.000đ |
| 4 | Ba chỉ có sườn Miratog – Nga | ~25kg | 98.000đ |
| 5 | Cốt lết heo Coopavel – Brazil | ~20kg | 80.000đ |
| 6 | Da lưng heo VLMK – Nga | ~12kg | 43.000đ |
| 7 | Dựng sau LAU VAN HAREN – Hà Lan | 10kg | 34.000đ |
| 8 | Dựng sau BORROWDALE -Úc | ~20kg | 31.000đ |
| 9 | Vú heo(bẹ sữa) Tây Ban Nha PPS | 10kg | 149.000đ |
| 10 | Dựng sau Tonnies – Đức | 10kg | 36.000đ |
| 11 | Dựng trước Tonnies – Đức | 10kg | 46.000đ |
| 12 | Dựng trước Macher – Áo | 10kg | 45.000đ |
| 13 | Dựng trước ROUSSALY – Pháp | 10kg | 44.000đ |
| 14 | Dựng trước FHG -Đức | 10kg | 46.000đ |
| 15 | Dựng trước ANNONI – Ý | 10kg | 48.000đ |
| 16 | Khoanh bắp Conestoga – Canada | 15kg | 61.000đ |
| 17 | Khoanh bắp Tican – Đan Mạch | ~16kg | 59.000đ |
| 18 | Nạc dăm Frimesa -Brazil | 25kg | 89.500đ |
| 19 | Nạc dăm Sadia – Brazil | 18kg | 89.000đ |
| 20 | Nạc vai Sulina -Brazil | 18kg | 89.500đ |
| 21 | Nạc đùi Sulina -Brazil | 18kg | 89.500đ |
| 22 | Nạc đùi heo FRIMESA – Brazil | 25kg | 91.000đ |
| 23 | Sườn bẹ Hungary Meat | 10kg | 93.000đ |
| 24 | Sườn bẹ Sadia – Brazil | 18kg | 99.000đ |
| 25 | Sườn bẹ Seara- Brazil | 18kg | 101.000đ |
| 26 | Sườn bẹ heo AURORA – Brazil | 25kg | 100.000đ |
| 27 | Sườn bẹ FRIGO GEL – Ý | ~12kg | 89.000đ |
| 28 | Sườn vai Tonnies – Đức | 10kg | 50.000đ |
| 29 | Tim heo Cold Stars -Hà Lan | 10kg | 41.000đ |
| 30 | Tim heo Bens -Bỉ | 10kg | 40.000đ |
| 31 | Tim heo Vanrooi – Hà Lan | 10kg | 41.000đ |
| 32 | Tim heo Smithfield – Mỹ | 10kg | 44.000đ |
| 33 | Tim heo WEST FORT – Hà Lan | 10kg | 43.000đ |
| 34 | Tim PPS -Tây Ban Nha | 10kg | 46.000đ |
| 35 | Lưỡi có cuống MPK | 10kg | 70.000đ |
| 36 | Lưỡi không cuống xếp lớp Gelada -TBN | 10kg | 84.000đ |
| 37 | Lưỡi Không Cuống Indiana – Mỹ | 18.14kg | 77.000đ |
| THỊT BÒ ÚC NHẬP KHẨU | |||
| Cổ bò Úc – Chuck roll Kilcoy | ~20kg | 194.000đ | |
| Thịt cổ bò – Chuck eye roll Kilcoy | ~20kg | 200.000đ | |
| Lõi cổ bò(bắp cá lóc) – Chuck tender Kilcoy | ~20kg | 200.000đ | |
| Nạc vai bò Úc – Bolar/Blade/Shoulder Kilcoy | ~20kg | 174.000đ | |
| Lõi vai bò Úc – Oyster Kilcoy | ~20kg | 235.000đ | |
| Bắp bò Úc – Shin/Shank Kilcoy | ~20kg | 185.000đ | |
| Xương ống bò – Leg Bone Kilcoy | ~20kg | 33.000đ | |
| Thăn lưng/ thăn ngoại Úc – Striploin Kilcoy | ~20kg | 253.000đ | |
| Thăn ngoại bò Úc Nolan | ~20kg | 235.000đ | |
| Thăn ngoại bò ANGUS Kilcoy | ~20kg | 450.000đ | |
| Đầu thăn bò Úc – Cube roll/Ribeye Kilcoy | ~20kg | 675.000đ | |
| Đầu thăn bò Úc Hilltop | ~20kg | 215.000đ | |
| Đầu thăn bò Ralphs | ~20kg | 280.000đ | |
| Đầu thăn ngoại Greenham | ~20kg | 280.000đ | |
| Thăn nội bò Úc Mc Phee | ~20kg | 570.000đ | |
| Thăn nội/ phi lê bò Úc – Tenderloin Kilcoy | ~20kg | 880.000đ | |
| Gầu bò Úc – Brisket Point Kilcoy | ~20kg | 173.000đ | |
| Nạm bò Úc – Brisket Navel Kilcoy | ~20kg | 162.000đ | |
| Ba chỉ bò Úc – Short plate/Navel Kilcoy | ~20kg | 162.000đ | |
| Sườn bò có xương – Short ribs WMPG | ~20kg | 157.000đ | |
| Xương sườn bò – Brisket Bone GBP | ~20kg | 65.000đ | |
| Sườn bò Kiểu Pháp – OP-RIBS Ralphs | ~20kg | 400.000đ | |
| Sườn bò Tomahawk Ralphs | ~20kg | 765.000đ | |
| Gù bò/U bò/Gu bò – Chuck Crest Teys | ~20kg | 185.000đ | |
| Má bò Úc – Cheek | ~20kg | đang về | |
| Nạc mông bò Úc – Rump/D-Rump | ~20kg | 200.000đ | |
| Đùi gọ/ đùi tròn bò Úc – Knuckle | ~20kg | đang về | |
| Đùi lá cờ bò Úc – Outside/Silverside Kilcoy | ~20kg | 165.000đ | |
| Đùi bít tết bò Úc – Topside/Inside Kilcoy | ~20kg | 195.000đ | |
| Chân bò Úc – Feet | ~20kg | tạm hết | |
| Sườn chữ T bò/Cốt lết bò – T-bone Nolan | ~20kg | 294.000đ | |
| Cốt lết T bò Úc – Shortloin Ralphs | ~20kg | 300.000đ | |
| THỊT BÒ ẤN ĐỘ/ THỊT TRÂU ẤN ĐỘ | |||
| Bắp – Mã 001 | 20kg | liên hệ | |
| Gân chữ y – Mã 09 | 20kg | liên hệ | |
| Nạm cắt lát – Mã 11 | 18kg | liên hệ | |
| Nạm bụng – Mã 13 | 20kg | liên hệ | |
| Nạm cổ – Mã 15 | 20kg | liên hệ | |
| Nạm vè – Mã 19 | 20kg | liên hệ | |
| Nạc má lớn – Mã 20 | 20kg | liên hệ | |
| Nạc má nhỏ – Mã 21 | 20kg | liên hệ | |
| Móng – Mã 22 | 20kg | liên hệ | |
| Gân chữ Y – Mã 24 | 20kg | liên hệ | |
| Thăn nội/ Phi lê – Mã 31 | 20kg | liên hệ | |
| Nạc đùi bít tết – Mã 41 | 20kg | liên hệ | |
| Đùi gọ – Mã 42 | 20kg | liên hệ | |
| Đùi là cờ – Mã 44 | 20kg | liên hệ | |
| Nạc mông – Mã 45 | 20kg | liên hệ | |
| Thăn lưng – Mã 46 | 20kg | liên hệ | |
| Bắp rùa – Mã 47 | 20kg | liên hệ | |
| Đuôi – Mã 57 | 18kg | liên hệ | |
| Bắp hoa – Mã 60 | 20kg | liên hệ | |
| Bắp xá – Mã 60A | 20kg | liên hệ | |
| Bắp hoa – Mã 60S | 20kg | liên hệ | |
| Gầu – Mã 61 | 20kg | liên hệ | |
| Nạm – Mã 62 | 20kg | liên hệ | |
| Bắp cá lóc – Mã 64 | 20kg | liên hệ | |
| Vai – Mã 65 | 20kg | liên hệ | |
| Vụn – Mã 66 | 20kg | liên hệ | |
| Đầu thăn – Mã 67 | 20kg | liên hệ | |
| Bắp rùa – Mã 68 | 20kg | liên hệ | |
| Bắp Kalisa 70 | 20kg | liên hệ | |
| Tim – Mã 83 | 10kg | liên hệ | |
| Lưỡi – Mã 86B | 20kg | liên hệ | |
| Dẻ sườn – Mã 123 | 20kg | liên hệ | |
| Dẻ sườn – Ribs | 20kg | liên hệ | |
| THỊT BÒ CANADA NHẬP KHẨU | |||
| Sườn bò không xương Short ribs Boneless | ~25kg | 805.000đ | |
| Sườn bò có xương Canada Diamon 3A | ~20kg | 300.000đ | |
| Gầu bò Canada JBS | ~25kg | 143.000đ | |
| Ba chỉ bò Canada Excel | ~25kg | 140.000đ | |
| Bắp bò Canada Excel/JBS | ~20kg | 267.000đ | |
| Lõi vai bò Excel Canada | ~20kg | 266.000đ | |
| Lõi cổ bò Excel/JBS Chuck eye roll | ~25kg | 205.000đ | |
| Nạc vai bò Excel/JBS Chuck | ~25kg | 181.000đ | |
| Đầu thăn bò Ribeye Excel/JBS | ~25kg | 524.000đ | |
| Bắp cá lóc bò Excel | ~25kg | 191.000đ | |
| Thăn ngoại bò Striploin | ~30kg | 520.000đ | |
